Lịch âm tháng 2 năm 2025
Lịch vạn niên tháng 2 năm 2025: ngày dương lịch kèm ngày âm lịch, lễ, rằm, mùng Một, tiết khí, ngày chay và ngày đặc biệt của lịch Tạng. Chạm vào một ngày để xem đầy đủ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 25 | |||||
| 36 | 47 | 58 | 69 | 710 | 811 | 912 |
| 1013 | 1114 | 1215 | 1316 | 1417 | 1518 | 1619 |
| 1720 | 1821 | 1922 | 2023 | 2124 | 2225 | 2326 |
| 2427 | 2528 | 2629 | 2730 | 281/2 |
Số nhỏ là ngày âm lịch; "1/8" đánh dấu mùng Một của tháng âm mới.
Ngày lễ trong tháng 2/2025
| Ngày | Âm lịch | Lễ |
|---|---|---|
| T4 12/2 | 15/1 | Tết Nguyên Tiêu · Rằm tháng Giêng |
Rằm & mùng Một
Tiết khí bắt đầu trong tháng
Ngày chay (Thập trai)
5/2 · 11/2 · 12/2 · 15/2 · 20/2 · 21/2 · 25/2 · 26/2 · 27/2 · 28/2
Lịch Tạng trong tháng
Hỏi nhanh
Tháng 2/2025 dương lịch ứng với tháng mấy âm lịch?
Từ 1/2 (4/1 âm) đến 28/2 (1/2 âm), năm Ất Tỵ.
Rằm và mùng Một trong tháng 2/2025 là ngày nào?
Rằm tháng Giêng: T4 12/2; Mùng Một tháng 2: T6 28/2.