☾ Lịch Đa Chiều

Lịch âm tháng 1 năm 2025

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2025: ngày dương lịch kèm ngày âm lịch, lễ, rằm, mùng Một, tiết khí, ngày chay và ngày đặc biệt của lịch Tạng. Chạm vào một ngày để xem đầy đủ.

T2T3T4T5T6T7CN
1223344556
677889910101111121213
1314141515161617171818191920
2021212222232324242525262627
27282829291/1302313

Số nhỏ là ngày âm lịch; "1/8" đánh dấu mùng Một của tháng âm mới.

Ngày lễ trong tháng 1/2025

NgàyÂm lịchLễ
T3 7/18/12Phật Thành Đạo
T4 22/123/12Ông Công Ông Táo
T4 29/11/1Tết Nguyên Đán · Vía Di Lặc (Tết)

Rằm & mùng Một

NgàyTháng âm
T3 14/1Rằmtháng Chạp
T4 29/1Mùng Mộttháng Giêng

Tiết khí bắt đầu trong tháng

NgàyTiết khí
5/1Tiểu hàn
20/1Đại hàn

Ngày chay (Thập trai)

7/1 · 13/1 · 14/1 · 17/1 · 22/1 · 23/1 · 27/1 · 28/1 · 29/1

Lịch Tạng trong tháng

NgàyNgày Tạng
T3 7/18/11Ngày Dược Sư & Tara
T5 9/110/11Ngày Guru Rinpoche
T2 13/115/11Rằm — Phật A Di Đà
T6 24/125/11Ngày Dakini
T3 28/129/11Ngày Hộ pháp
T4 29/130/11Ngày Phật Thích Ca

Hỏi nhanh

Tháng 1/2025 dương lịch ứng với tháng mấy âm lịch?

Từ 1/1 (2/12 âm) đến 31/1 (3/1 âm), năm Giáp Thìn/Ất Tỵ.

Rằm và mùng Một trong tháng 1/2025 là ngày nào?

Rằm tháng Chạp: T3 14/1; Mùng Một tháng Giêng: T4 29/1.