Lịch âm tháng 11 năm 2026
Lịch vạn niên tháng 11 năm 2026: ngày dương lịch kèm ngày âm lịch, lễ, rằm, mùng Một, tiết khí, ngày chay và ngày đặc biệt của lịch Tạng. Chạm vào một ngày để xem đầy đủ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 123 | ||||||
| 224 | 325 | 426 | 527 | 628 | 729 | 830 |
| 91/10 | 102 | 113 | 124 | 135 | 146 | 157 |
| 168 | 179 | 1810 | 1911 | 2012 | 2113 | 2214 |
| 2315 | 2416 | 2517 | 2618 | 2719 | 2820 | 2921 |
| 3022 |
Số nhỏ là ngày âm lịch; "1/8" đánh dấu mùng Một của tháng âm mới.
Ngày lễ trong tháng 11/2026
Rằm & mùng Một
Tiết khí bắt đầu trong tháng
Ngày chay (Thập trai)
1/11 · 2/11 · 6/11 · 7/11 · 8/11 · 9/11 · 16/11 · 22/11 · 23/11 · 26/11
Lịch Tạng trong tháng
Hỏi nhanh
Tháng 11/2026 dương lịch ứng với tháng mấy âm lịch?
Từ 1/11 (23/9 âm) đến 30/11 (22/10 âm), năm Bính Ngọ.
Rằm và mùng Một trong tháng 11/2026 là ngày nào?
Mùng Một tháng 10: T2 9/11; Rằm tháng 10: T2 23/11.