☾ Lịch Đa Chiều

Lịch âm tháng 11 năm 2025

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2025: ngày dương lịch kèm ngày âm lịch, lễ, rằm, mùng Một, tiết khí, ngày chay và ngày đặc biệt của lịch Tạng. Chạm vào một ngày để xem đầy đủ.

T2T3T4T5T6T7CN
112213
314415516617718819920
1021112212231324142515261627
172818291930201/10212223234
24525626727828929103011

Số nhỏ là ngày âm lịch; "1/8" đánh dấu mùng Một của tháng âm mới.

Ngày lễ trong tháng 11/2025

NgàyÂm lịchLễ
T7 8/1119/9Vía Quán Âm xuất gia
T4 19/1130/9Vía Dược Sư

Rằm & mùng Một

NgàyTháng âm
T3 4/11Rằmtháng 9
T5 20/11Mùng Mộttháng 10

Tiết khí bắt đầu trong tháng

NgàyTiết khí
7/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết

Ngày chay (Thập trai)

3/11 · 4/11 · 7/11 · 12/11 · 13/11 · 17/11 · 18/11 · 19/11 · 20/11 · 27/11

Lịch Tạng trong tháng

NgàyNgày Tạng
T4 5/1115/9Rằm — Phật A Di Đà
T3 11/1122/9Lhabab Düchen
T6 14/1125/9Ngày Dakini
T3 18/1129/9Ngày Hộ pháp
T4 19/1130/9Ngày Phật Thích Ca
T5 20/1130/9Ngày Phật Thích Ca
T6 28/118/10Ngày Dược Sư & Tara
CN 30/1110/10Ngày Guru Rinpoche

Hỏi nhanh

Tháng 11/2025 dương lịch ứng với tháng mấy âm lịch?

Từ 1/11 (12/9 âm) đến 30/11 (11/10 âm), năm Ất Tỵ.

Rằm và mùng Một trong tháng 11/2025 là ngày nào?

Rằm tháng 9: T3 4/11; Mùng Một tháng 10: T5 20/11.