☾ Lịch Đa Chiều

Lịch âm tháng 9 năm 2025

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2025: ngày dương lịch kèm ngày âm lịch, lễ, rằm, mùng Một, tiết khí, ngày chay và ngày đặc biệt của lịch Tạng. Chạm vào một ngày để xem đầy đủ.

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615716
81791810191120122113221423
1524162517261827192820292130
221/8232243254265276287
298309

Số nhỏ là ngày âm lịch; "1/8" đánh dấu mùng Một của tháng âm mới.

Ngày lễ trong tháng 9/2025

NgàyÂm lịchLễ
T7 6/915/7Rằm tháng Bảy · Vu Lan · Đại lễ Vu Lan
CN 21/930/7Vía Địa Tạng

Rằm & mùng Một

NgàyTháng âm
T7 6/9Rằmtháng 7
T2 22/9Mùng Mộttháng 8

Tiết khí bắt đầu trong tháng

NgàyTiết khí
7/9Bạch lộ
23/9Thu phân

Ngày chay (Thập trai)

5/9 · 6/9 · 9/9 · 14/9 · 15/9 · 19/9 · 20/9 · 21/9 · 22/9 · 29/9

Lịch Tạng trong tháng

NgàyNgày Tạng
T3 2/910/7Ngày Guru Rinpoche
CN 7/915/7Rằm — Phật A Di Đà
T3 16/925/7Ngày Dakini
T7 20/929/7Ngày Hộ pháp
CN 21/930/7Ngày Phật Thích Ca
T3 30/98/8Ngày Dược Sư & Tara

Hỏi nhanh

Tháng 9/2025 dương lịch ứng với tháng mấy âm lịch?

Từ 1/9 (10/7 âm) đến 30/9 (9/8 âm), năm Ất Tỵ.

Rằm và mùng Một trong tháng 9/2025 là ngày nào?

Rằm tháng 7: T7 6/9; Mùng Một tháng 8: T2 22/9.