Lịch âm tháng 4 năm 2025
Lịch vạn niên tháng 4 năm 2025: ngày dương lịch kèm ngày âm lịch, lễ, rằm, mùng Một, tiết khí, ngày chay và ngày đặc biệt của lịch Tạng. Chạm vào một ngày để xem đầy đủ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 25 | 36 | 47 | 58 | 69 | |
| 710 | 811 | 912 | 1013 | 1114 | 1215 | 1316 |
| 1417 | 1518 | 1619 | 1720 | 1821 | 1922 | 2023 |
| 2124 | 2225 | 2326 | 2427 | 2528 | 2629 | 2730 |
| 281/4 | 292 | 303 |
Số nhỏ là ngày âm lịch; "1/8" đánh dấu mùng Một của tháng âm mới.
Ngày lễ trong tháng 4/2025
| Ngày | Âm lịch | Lễ |
|---|---|---|
| T2 7/4 | 10/3 | Giỗ Tổ Hùng Vương |
Rằm & mùng Một
Tiết khí bắt đầu trong tháng
Ngày chay (Thập trai)
5/4 · 11/4 · 12/4 · 15/4 · 20/4 · 21/4 · 25/4 · 26/4 · 27/4 · 28/4
Lịch Tạng trong tháng
Hỏi nhanh
Tháng 4/2025 dương lịch ứng với tháng mấy âm lịch?
Từ 1/4 (4/3 âm) đến 30/4 (3/4 âm), năm Ất Tỵ.
Rằm và mùng Một trong tháng 4/2025 là ngày nào?
Rằm tháng 3: T7 12/4; Mùng Một tháng 4: T2 28/4.